亮陈
浩左
安王
心董

亮 陈浩 左安然 王心睿 董

01:23:04Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
42
Explosivité
49
Agilité
50
Cardio
51

亮 陈 & 浩 左 & 安然 王 & 心睿 董

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:04
Hạng
Cat.
Cuộc đua
23AG: 16
OpenRelais
01:23:04

Chưa có kết quả nào khác.