韡崔
艺崔
索杨
蓉熊

韡 崔艺兵 崔索娜 杨蓉晖 熊

01:19:02Open Mixte
1 cuộc đua
Force
50
Endurance
39
Explosivité
62
Agilité
57
Cardio
41

韡 崔 & 艺兵 崔 & 索娜 杨 & 蓉晖 熊

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:02
Hạng
Cat.
Cuộc đua
76AG: 18
OpenRelais
01:19:02

Chưa có kết quả nào khác.