翔李
柯王
竹杨
佳孙

翔 李柯 王竹 杨佳琦 孙

01:38:20Open Mixte
1 cuộc đua
Force
23
Endurance
23
Explosivité
13
Agilité
18
Cardio
23

翔 李 & 柯 王 & 竹 杨 & 佳琦 孙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:38:20
Hạng
Cat.
Cuộc đua
268AG: 221
OpenRelais
01:38:20

Chưa có kết quả nào khác.