星李
雪韩
彬崔
佳李

星辰 李雪 韩彬 崔佳宝 李

01:23:15Open Mixte
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
34
Explosivité
37
Agilité
43
Cardio
35

星辰 李 & 雪 韩 & 彬 崔 & 佳宝 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:15
Hạng
Cat.
Cuộc đua
135AG: 110
OpenRelais
01:23:15

Chưa có kết quả nào khác.