俊易
静冀
鑫谭
京赵

俊 易静 冀鑫龙 谭京红 赵

01:23:25Open Mixte
1 cuộc đua
Force
38
Endurance
40
Explosivité
30
Agilité
37
Cardio
43

俊 易 & 静 冀 & 鑫龙 谭 & 京红 赵

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:25
Hạng
Cat.
Cuộc đua
142AG: 117
OpenRelais
01:23:25

Chưa có kết quả nào khác.