博范
敏张
恒叶
世赵

博楠 范敏 张恒玮 叶世堃 赵

01:14:54Open Mixte
1 cuộc đua
Force
38
Endurance
51
Explosivité
43
Agilité
46
Cardio
62

博楠 范 & 敏 张 & 恒玮 叶 & 世堃 赵

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
69AG: 53
OpenRelais
01:14:54

Chưa có kết quả nào khác.