雪杨
羿翟
黎赵
苑王

雪 杨羿 翟黎 赵苑 王

01:19:21Open Mixte
1 cuộc đua
Force
39
Endurance
44
Explosivité
57
Agilité
61
Cardio
43

雪 杨 & 羿 翟 & 黎 赵 & 苑 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:21
Hạng
Cat.
Cuộc đua
104AG: 83
OpenRelais
01:19:21

Chưa có kết quả nào khác.