红周
雨聂
泓黄
兆薛

红 周雨红 聂泓捷 黄兆丰 薛

01:20:50Open Mixte
1 cuộc đua
Force
42
Endurance
48
Explosivité
39
Agilité
36
Cardio
53

红 周 & 雨红 聂 & 泓捷 黄 & 兆丰 薛

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:50
Hạng
Cat.
Cuộc đua
86AG: 66
OpenRelais
01:20:50

Chưa có kết quả nào khác.