太安
立张
薇谭
欣蔡

太星 安立成 张薇 谭欣影 蔡

01:29:49Open Mixte
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
45
Explosivité
72
Agilité
63
Cardio
62

太星 安 & 立成 张 & 薇 谭 & 欣影 蔡

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:29:49
Hạng
Cat.
Cuộc đua
204AG: 171
OpenRelais
01:29:49

Chưa có kết quả nào khác.