嘉刘
轶韩
铼魏
轶任

嘉琪 刘轶雪 韩铼 魏轶超 任

01:30:12Open Mixte
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
28
Explosivité
33
Agilité
35
Cardio
34

嘉琪 刘 & 轶雪 韩 & 铼 魏 & 轶超 任

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:30:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
212AG: 177
OpenRelais
01:30:12

Chưa có kết quả nào khác.