金刘
杰侯
继玄
宏陆

金生 刘杰 侯继红 玄宏轩 陆

02:01:57Open Mixte
1 cuộc đua
Force
19
Endurance
12
Explosivité
6
Agilité
11
Cardio
14

金生 刘 & 杰 侯 & 继红 玄 & 宏轩 陆

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open02:01:57
Hạng
Cat.
Cuộc đua
325AG: 272
OpenRelais
02:01:57

Chưa có kết quả nào khác.