晓王
飞陈
欣安
宣卢

晓雯 王飞云 陈欣 安宣潼 卢

01:27:14Open Mixte
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
37
Explosivité
26
Agilité
29
Cardio
36

晓雯 王 & 飞云 陈 & 欣 安 & 宣潼 卢

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:14
Hạng
Cat.
Cuộc đua
134AG: 110
OpenRelais
01:27:14

Chưa có kết quả nào khác.