文赵
纯吕
志张
慧初

文 赵纯阳 吕志伟 张慧晶 初

01:38:53Open Mixte
1 cuộc đua
Force
19
Endurance
41
Explosivité
65
Agilité
58
Cardio
51

文 赵 & 纯阳 吕 & 志伟 张 & 慧晶 初

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:38:53
Hạng
Cat.
Cuộc đua
142AG: 119
OpenRelais
01:38:53

Chưa có kết quả nào khác.