正陶
雨王
易邵
付许
Open 2nd place medal1

正 陶雨桐 王易龙 邵秦付利 许

00:52:57Open Mixte
1 cuộc đua
Force
68
Endurance
79
Explosivité
89
Agilité
86
Cardio
92

正 陶 & 雨桐 王 & 易龙 邵秦 & 付利 许

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open00:52:57
Hạng
Cat.
Cuộc đua
🥈
2AG: 2
OpenRelais
00:52:57

Chưa có kết quả nào khác.