晶王
东孙
吉丛
尚袁

晶 王东宇 孙吉仁 丛尚祎 袁

01:42:52Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
21
Explosivité
16
Agilité
15
Cardio
19

晶 王 & 东宇 孙 & 吉仁 丛 & 尚祎 袁

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:42:52
Hạng
Cat.
Cuộc đua
229AG: 185
OpenRelais
01:42:52

Chưa có kết quả nào khác.