昊王
皓柯
志贺
广徐

昊 王皓 柯志鹏 贺广姝 徐

01:36:24Open Mixte
1 cuộc đua
Force
8
Endurance
31
Explosivité
33
Agilité
31
Cardio
43

昊 王 & 皓 柯 & 志鹏 贺 & 广姝 徐

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:36:24
Hạng
Cat.
Cuộc đua
252AG: 42
OpenRelais
01:36:24

Chưa có kết quả nào khác.