燕冀
停张
小王
杰龙

燕楠 冀停伟 张小果 王杰 龙

01:24:10Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
39
Explosivité
52
Agilité
52
Cardio
42

燕楠 冀 & 停伟 张 & 小果 王 & 杰 龙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
148AG: 123
OpenRelais
01:24:10

Chưa có kết quả nào khác.