晓张
梦杨
腾王
瀛胡

晓 张梦锦 杨腾 王瀛 胡

01:18:32Open Mixte
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
38
Explosivité
70
Agilité
69
Cardio
42

晓 张 & 梦锦 杨 & 腾 王 & 瀛 胡

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:32
Hạng
Cat.
Cuộc đua
96AG: 76
OpenRelais
01:18:32

Chưa có kết quả nào khác.