萌李
斯钟
琴章
赟高

萌 李斯文 钟琴 章赟 高

01:29:10Open Mixte
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
33
Explosivité
66
Agilité
55
Cardio
45

萌 李 & 斯文 钟 & 琴 章 & 赟 高

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:29:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
150AG: 27
OpenRelais
01:29:10

Chưa có kết quả nào khác.