洁陈
鼎孙
嬿王
月张

洁 陈鼎奥 孙嬿琳 王月宁 张

01:36:23Open Mixte
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
20
Explosivité
28
Agilité
21
Cardio
20

洁 陈 & 鼎奥 孙 & 嬿琳 王 & 月宁 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:36:23
Hạng
Cat.
Cuộc đua
196AG: 161
OpenRelais
01:36:23

Chưa có kết quả nào khác.