- 1:00:11
- 1:01:50
- 1:03:27
1808 ROX - SPRING TIME
Cuộc đua lai diễn ra tại Mount Vernon vào ngày 26 tháng 4, 2026. 38 vận động viên hoàn thành trên 3 hạng mục.
Tổng quan
1808 ROX - SPRING TIME đã diễn ra vào ngày 26 tháng 4, 2026 tại Mount Vernon. 38 vận động viên đã được xếp hạng trên 3 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Địa điểm
Giá vé theo hạng mục
Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).
| Hạng mục | Trạng thái | Từ |
|---|---|---|
| Female Doubles | Đã đóng đăng ký | 160 US$ |
| Male Doubles | Đã đóng đăng ký | 160 US$ |
| Mixed Doubles | Đã đóng đăng ký | 160 US$ |
Bục nhận huy chương
Bảng xếp hạng
Female Doubles
13 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Kristy Daugherty / Lauren Thomas | Kristy & Lauren | 1:00:11 | › | |
| 2 | — | Heidi Wagner / Tanya Cockrell | Not fast, Just furious | 1:01:50 | › | |
| 3 | — | Audrey Stuller / Kim Stuller | Family Trauma Bonding | 1:03:27 | › | |
| 4 | — | Erica Horn / Alesha Thrush | Type 2 Fun | 1:05:22 | › | |
| 5 | — | Lexi Florio / Courtney Ryan | Iron Beauties | 1:08:43 | › | |
| 6 | — | Courtney Kline / Nikki Houghton | Chaos and Conditioning | 1:08:59 | › | |
| 7 | — | Jessica Seeley-Rapol / Lane Mccartney | Carpool Crushers | 1:09:23 | › | |
| 8 | — | Abby Bowman / Tiffany Bailey | Oh My Quads | 1:13:30 | › | |
| 9 | — | Kylie Howes / Rosie Patterson | Moderately Fit | 1:14:37 | › | |
| 10 | — | Caitlin Lord / Kathy Kraus | Blame Betsy & Liz | 1:14:56 | › | |
| 11 | — | Jenna Minton / Amanda Kilgore | The Roxie’s | 1:18:57 | › | |
| 12 | — | Betsy Boyd / Liz Williams | Fueled by Regret | 1:22:34 | › | |
| 13 | — | Mackenzie Danison / Morgan Cutright | Wheeze Team | 1:23:52 | › |
Male Doubles
8 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Jimmy Ference / Cody Fitch | The Advil Alliance | 57:54 | › | |
| 2 | — | Mike Grenier / Jimi Thayer | Run like the winded | 1:01:22 | › | |
| 3 | — | Benji Bethea / Jedidiah Markley | Sweatin’ with the Oldie | 1:07:45 | › | |
| 4 | — | Henry Blume / Matt Straley | Amateur Hour | 1:10:15 | › | |
| 5 | — | Thomas Tremains / Jacob Hawkins | CHEWY AND HAN | 1:10:26 | › | |
| 6 | — | Jason Walters / Alek Stonerock | Last place | 1:11:13 | › | |
| 7 | — | Isaac Wojciechowski / Louie Lobello | Han and Chewy | 1:12:57 | › | |
| 8 | — | Douglas Kilgore / Michael Eichholzer | Flexual Tension | 1:25:23 | › |
Mixed Doubles
17 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Annie Neipling / Collin Sager | Collin and Annie | 56:56 | › | |
| 2 | — | Mollie Pentz / Kasson Krownapple | K&M Worldwide | 57:00 | › | |
| 3 | — | Kevin Froehlich / Jenna Murphy | Bad & Boujee | 57:29 | › | |
| 4 | — | Ben Durbin / Ally Potter | Sweaty Walmart People | 57:42 | › | |
| 5 | — | Kathy Thayer / Andrew Hedrick | Oxygen is Optional | 58:21 | › | |
| 6 | — | Hannah Kelling / Matt Kelling | H&M | 1:00:22 | › | |
| 7 | — | Matt Fort / Molly Palecek | Team GOC | 1:00:41 | › | |
| 8 | — | Doug Wattenschaidt / Jess Vogel | Love & Thunder | 1:00:43 | › | |
| 9 | — | Bre Rudrick / Travis Rudrick | Swolemates | 1:03:07 | › | |
| 10 | — | Ashlee Springer / Jason Worthen | Peer Pressured | 1:03:10 | › | |
| 11 | — | Lee Heckman / Sally Heckman | Heckmania | 1:03:25 | › | |
| 12 | — | John Hofferberth / Emma Phillips | Hybrid Rockstars | 1:05:02 | › | |
| 13 | — | Catie Pelfrey / Zach Hoffman | Demodawgs | 1:05:07 | › | |
| 14 | — | Lily Stuller / Mason Lewis | Lily & The Beast | 1:05:37 | › | |
| 15 | — | Nate Rudawsky / Amy Rudawsky | Team Rudy | 1:08:20 | › | |
| 16 | — | Joe Stotts / Lydia Hockenberry | 2legit2quit | 1:09:38 | › | |
| 17 | — | Tyler Stradley / Melissa Palmisano | Hyrox virgins | 1:26:05 | › |
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
1808 ROX - SPRING TIME có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
1808 ROX - SPRING TIME có những hạng mục nào?
Female Doubles, Male Doubles, Mixed Doubles.
Tôi có thể tìm kết quả của 1808 ROX - SPRING TIME ở đâu?
Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.