- 50:05
- 55:12
- 56:47
HART Hyrox Simulation
Cuộc đua lai diễn ra tại Chesham vào ngày 22 tháng 2, 2026. 19 vận động viên hoàn thành trên 9 hạng mục.
Tổng quan
HART Simulation đã diễn ra vào ngày 22 tháng 2, 2026 tại Chesham. 19 vận động viên đã được xếp hạng trên 9 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Địa điểm
Giá vé theo hạng mục
Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).
| Hạng mục | Trạng thái | Từ |
|---|---|---|
| Mens Singles Open | Đã đóng đăng ký | 20 £ |
| Mens Singles Pro | Đã đóng đăng ký | 20 £ |
| Womens Singles Open | Đã đóng đăng ký | 20 £ |
| Womens Singles Pro | Đã đóng đăng ký | 20 £ |
| Female Doubles Open | Đã đóng đăng ký | 40 £ |
| Female Doubles Pro | Đã đóng đăng ký | 40 £ |
| Male Doubles Open | Đã đóng đăng ký | 40 £ |
| Male Doubles Pro | Đã đóng đăng ký | 40 £ |
| Mixed Sex Doubles | Đã đóng đăng ký | 40 £ |
Bục nhận huy chương
Bảng xếp hạng
Mens Singles Open
5 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Sam Helm | 50:05 | › | ||
| 2 | — | Rob Skepper | 55:12 | › | ||
| 3 | — | Gavin Calloo | 56:47 | › | ||
| 4 | — | James Knell | 1:10:45 | › | ||
| 5 | — | Kush Vijay | 1:16:18 | › |
Mens Singles Pro
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Womens Singles Open
3 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Isabelle Stevenson | 30:16 | › | ||
| 2 | — | Laura Bushby | 55:35 | › | ||
| 3 | — | Jessica Tysoe | HART CrossFit Chesham | 55:57 | › |
Womens Singles Pro
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Female Doubles Open
4 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Anna Imrie / Rosie Laws | Anna and Rosie | 46:53 | › | |
| 2 | — | Jennifer Allison / Natalie Morton-Boyce | GU huns | 50:29 | › | |
| 3 | — | Rachel Mctavish / Maria Jarmola | GROOVE IS IN THE HART | 54:05 | › | |
| 4 | — | Beth Smeardon / Tasha Grace | T to the B | 54:25 | › |
Female Doubles Pro
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Male Doubles Open
2 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Marc Blamire / Alex Norman | Marc & Alex | 46:48 | › | |
| 2 | — | Sam Keenan | Sams Team | 54:16 | › |
Male Doubles Pro
1 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Jack Davies / Tom Wehrle | Jack and Thomas | 46:45 | › |
Mixed Sex Doubles
4 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Peter Stevenson / Sheree Anders | Running and stuff | 45:26 | › | |
| 2 | — | Rebecca Oakes / Darrell Bell | Daz& Bex | 50:50 | › | |
| 3 | — | Sharon Dodd / Sam Dodd | No Sweat | 54:50 | › | |
| 4 | — | Sonia Mehta / Arpan Mehta | Sonia Arpan | 1:09:10 | › |
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
HART Simulation có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
HART Simulation có những hạng mục nào?
Mens Singles Open, Mens Singles Pro, Womens Singles Open, Womens Singles Pro, Female Doubles Open, Female Doubles Pro, Male Doubles Open, Male Doubles Pro, Mixed Sex Doubles.
Tôi có thể tìm kết quả của HART Simulation ở đâu?
Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.