Bạn tổ chức cuộc đua này?
H

HYROX Sim and Prep Race

Cuộc đua lai diễn ra tại Allentown vào ngày 25 tháng 4, 2026. 40 vận động viên hoàn thành trên 2 hạng mục.

Allentown, United States25 tháng 4, 2026
Hoàn thành

Tổng quan

Sim and Prep Race đã diễn ra vào ngày 25 tháng 4, 2026 tại Allentown. 40 vận động viên đã được xếp hạng trên 2 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.

Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.

Địa điểm

Giá vé theo hạng mục

Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).

Hạng mụcTrạng tháiTừ
IndividualĐã đóng đăng ký25 US$
TeamsĐã đóng đăng ký50 US$

Bục nhận huy chương

Bảng xếp hạng

Individual

11 hoàn thành
HạngHạng trong hạng mụcSố BIBTênĐộiCâu lạc bộThời gianPhân tích
1—Ian LaperriereF13 Performance44:37›
1—Kristin PatchellFARMBOX45:56›
2—Katie ShygelskiCROSSFIT VERTEX50:31›
2—Ryan TroianoCROSSFIT VERTEX52:35›
3—Lauren LeombruniCROSSFIT VERTEX50:38›
3—George ReegerF13 Performance55:45›
4—Alaina SwainCROSSFIT VERTEX52:35›
4—JOSEPH MARCAVAGECROSSFIT VERTEX1:00:37›
5—Elizabeth MarconF13 Performance56:59›
6—Vania SurielF13 Performance57:51›
7—Shannon NorbertF13 Performance1:39:59›

Teams

29 hoàn thành
HạngHạng trong hạng mụcSố BIBTênĐộiCâu lạc bộThời gianPhân tích
1—Tom ZEISER / Gabriel WaltersCrystal WizardsF13 Performance39:00›
2—DREW DALIUS / Kelly DaliusF13 Power CoupleF13 Performance39:13›
3—JOSEPH MARCAVAGE / Mario HanyonVertex SlaughterhousersCROSSFIT VERTEX41:41›
4—Stephanie Mercado / Jill JonesFarm BoxFARM BOX41:55›
5—Maria Torquato / Melissa Delfino26.2FARMBOX43:34›
6—James Gardina / Ken PetersonGeronimoCROSSFIT GERONIMO43:50›
7—Frank Bickel / RON SNYDER JROld but wiseF13 Performance44:30›
8—Taylor Bickel / Hunter StewartThe First RespondersF13 Performance44:47›
9—Diana Mikulak / Krista BottFarm Box 7FARM BOX46:00›
10—SAMANTHA PARTINGTON / Emily BradshawBurpee BestiesF13 Performance46:24›
11—Kristin Sabatini / Kaleena MarcavageBiggie's SmallCROSSFIT VERTEX46:27›
12—Jeffrey Georgia / Kyle TroianoGo Wall Balls DeepCROSSFIT VERTEX46:31›
13—Mia Jacobs / Natalie JacobsRunning with ScissorsCROSSFIT VERTEX46:32›
14—Katelyn Howell / Mckenzie KupchikFarmbox87FARM BOX46:34›
15—Cora Cordingly / Katy OrehekMildly CompetitiveCROSSFIT VERTEX47:15›
16—Mandy Finella / Lauren RosensweetFarm Box QueensFARM BOX47:25›
17—Amy Burnett / Christa HoweFarm Box #6FARM BOX47:31›
18—Tony Leto / Daniellle LetoTony team48:18›
19—Ashley Buffalino / Kelly McguireFarm Box DieFARMBOX49:24›
20—Andy Hess / Anthony KepnatchDoor fram smashersCROSSFIT VERTEX51:01›
21—Marian Carroll / Faith TroianoFast and FlawlessCROSSFIT VERTEX51:13›
22—Melissa Davis / Tara LeslieVintage VixensCROSSFIT VERTEX51:35›
23—Colette Rutkowski / Melanie HeardFarmbox1453:34›
24—Laura Boyle / Alysa ScavoneFarm Box 2FARM BOX54:08›
25—Amanda Madsen / Mindy FarleyFARMBOX 5FARMBOX54:47›
26—Alyse Pronko / Kimberly SandersonFarmbox 10FARMBOX55:00›
27—Jillian Helcoski / Deidre McnultyFarmBoxBettysFARMBOX55:28›
28—Jessica Cardone / Sarah PryalRoxstarsCROSSFIT VERTEX1:39:59›
28—Elisabeth Taynton / Brianna SnyderBadass BlondesFARMBOX1:39:59›

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đua lai là gì?

Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Sim and Prep Race có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?

Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.

Sim and Prep Race có những hạng mục nào?

Individual, Teams.

Tôi có thể tìm kết quả của Sim and Prep Race ở đâu?

Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.