- 1:05:07
- 1:22:20
HYROX Sim - Erg Edition
Cuộc đua lai diễn ra tại Thirsk vào ngày 1 tháng 3, 2026. 23 vận động viên hoàn thành trên 5 hạng mục.
Tổng quan
Sim - Erg Edition đã diễn ra vào ngày 1 tháng 3, 2026 tại Thirsk. 23 vận động viên đã được xếp hạng trên 5 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Địa điểm
Giá vé theo hạng mục
Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).
| Hạng mục | Trạng thái | Từ |
|---|---|---|
| Female Solo | Đã đóng đăng ký | 25 £ |
| Male Solo | Đã đóng đăng ký | 25 £ |
| Female Doubles | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Male Doubles | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Mixed Doubles | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
Bục nhận huy chương
Bảng xếp hạng
Female Solo
2 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Ellie Atack | 1:05:07 | › | ||
| 2 | — | Elizabeth Mallett | WAY AHEAD FITNESS | 1:22:20 | › |
Male Solo
2 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Charlie Richardson | 1:05:20 | › | ||
| 2 | — | Richard Atack | 1:19:57 | › |
Female Doubles
13 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Leah Tuley / Rosannah Bedard | Leah & Rosannah | WAY AHEAD FITNESS | 49:58 | › |
| 2 | — | Sarah Jayne Pritchard / Fiona Potter | Team name | 50:57 | › | |
| 3 | — | Becs Williams / Jenna Sadler | Better Halves | 53:17 | › | |
| 4 | — | Lauren Gilbank / Jess Barton | Lauren & Jess | 53:48 | › | |
| 5 | — | Laura Hoyland / Helen Heatlie | Hoyland & Heatlie | 53:53 | › | |
| 6 | — | Lydia Tolmie-Thomson / Chelsea Kennedy | Lydia & Chelsea | 55:16 | › | |
| 7 | — | Georgia Burns / Jenni Austin | Jengia | 55:53 | › | |
| 8 | — | Natasha Jagger / Juliette Padget | Blondies | 57:01 | › | |
| 9 | — | Danielle Wadsworth / Alicia Cox | Erg me baby one more time | 57:04 | › | |
| 10 | — | Claire Baker / Tori Piper | Claire & Tori | 57:49 | › | |
| 11 | — | Katherine Liddell / Katherine Liddell | Copy and Paste Crew | 1:00:22 | › | |
| 12 | — | Lyndsey Armstrong / Kerry Brown | Gym and Tonic | 1:03:04 | › | |
| 13 | — | Rebecca Tavares / Stacey Allan | We thought this was Yoga | 1:03:14 | › |
Male Doubles
3 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Charlie Richardson / Ashley Rio | Chaz & Rio | 46:59 | › | |
| 2 | — | Richard Syers / Ed Pickles | The Absolute Duo | 53:44 | › | |
| 3 | — | Chris Spence / Sam Walkden | Bang Average | 57:47 | › |
Mixed Doubles
3 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Jordan M / Rhiann Cooke | Dumb and Dumber | 53:54 | › | |
| 2 | — | Emily Johnson / James Asquith | Hip with no Hurray! | 58:24 | › | |
| 3 | — | Natalie Aldred / Kian Rowley | Team KLR | 1:00:04 | › |
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Sim - Erg Edition có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
Sim - Erg Edition có những hạng mục nào?
Female Solo, Male Solo, Female Doubles, Male Doubles, Mixed Doubles.
Tôi có thể tìm kết quả của Sim - Erg Edition ở đâu?
Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.