- 1:35:18
Hyrox Simulation (12 Apr)
Cuộc đua lai diễn ra tại Ripon vào ngày 12 tháng 4, 2026. 28 vận động viên hoàn thành trên 5 hạng mục.
Tổng quan
Simulation (12 Apr) đã diễn ra vào ngày 12 tháng 4, 2026 tại Ripon. 28 vận động viên đã được xếp hạng trên 5 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Địa điểm
Giá vé theo hạng mục
Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).
| Hạng mục | Trạng thái | Từ |
|---|---|---|
| Female Solo | Đã đóng đăng ký | 25 £ |
| Male Solo | Đã đóng đăng ký | 25 £ |
| Female Doubles | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Male Doubles | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Mixed Doubles | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
Bục nhận huy chương
Bảng xếp hạng
Female Solo
1 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Zoe Greenwood | Jetts Kirkstall Road | 1:35:18 | › |
Male Solo
1 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Darren Mercer | CrossFit Ripon | 1:29:26 | › |
Female Doubles
11 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Lucy Chapman / Emma Chapman | Lucy&Emma | Catterick Leisure Centre | 1:05:34 | › |
| 2 | — | Zoe Bridge / Donna O’Neill | O’N Fitness | JETTS COLTON | 1:06:09 | › |
| 3 | — | Trudy Hobson / Sarah Hutchison | Sarah and Trudy | 1:06:51 | › | |
| 4 | — | Annie Taylor / Rachael Mercer | Galloping Gals | CrossFit Ripon | 1:12:57 | › |
| 5 | — | Gracie Tucker / Samantha Dunn | Zone 5 & Survive | CrossFit Ripon | 1:13:31 | › |
| 6 | — | Lauren Maclaughlan / Sharon Chapman | Chaps&Mac | 1:22:07 | › | |
| 7 | — | Beth Crawford-Evans / Holly Nicholls | BABs | CrossFit Ripon | 1:25:19 | › |
| 8 | — | Sharon Prosser / Jean Bradley | WI originals | Catterick Leisure Centre | 1:33:56 | › |
| 9 | — | Elaine Stephens / Maya Stephens | Team Stephens | 1:34:34 | › | |
| 10 | — | Jackie Turner / Hillary Gillman | Team Mima | CrossFit Ripon | 1:37:02 | › |
| 11 | — | Laura Thomas / Jo Garner | Bowie Babes | 1:38:20 | › |
Male Doubles
8 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Bobby Maskell / Dave Mills | Massive Millzy | 1:00:20 | › | |
| 2 | — | Will Mann / Toby Harris | Aussie dragging a Mann | CrossFit Ripon | 1:00:40 | › |
| 3 | — | Andrew Russell / Simon Gough | BMsters | CrossFit Ripon | 1:04:44 | › |
| 4 | — | Craig Michael / Jake Gallini | Leo twins | CrossFit Ripon | 1:05:14 | › |
| 5 | — | Phil Mcgill / David Pritchard | CLC | Catterick Leisure Centre | 1:06:37 | › |
| 6 | — | James Hollis / Ross Flanagan | James & Ross | 1:11:30 | › | |
| 7 | — | Lee Wardman / Henry Cheung | HenLee | Catterick Leisure Centre | 1:18:49 | › |
| — | — | Matt Smith / James Townsend | Rox ya socks off! | CrossFit Ripon | — | › |
Mixed Doubles
7 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Alistair Huber / Sarah Biker | Podium Chasers | RAW FITNESS | 1:02:09 | › |
| 2 | — | Mollie Paton / James Nichol | James & Mollie | ULT CROSSFIT | 1:08:43 | › |
| 3 | — | FRAN WINTER / Paul Close | Posh and Becks | 606 STRENGTH AND CONDITIONING | 1:10:29 | › |
| 4 | — | Luke Bobek / Megan Irwin | BH Fitness | 1:11:21 | › | |
| 5 | — | Sam Smith / Kate Hogarth | Sam&Kate | 1:15:56 | › | |
| 6 | — | Ioannis Georgiadis / Sarah Blake | Pineapple Performance | 1:27:55 | › | |
| 7 | — | Tammy Kirkwood / Conor Kirkwood | Iron bloodline | CrossFit Ripon | 1:46:05 | › |
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Simulation (12 Apr) có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
Simulation (12 Apr) có những hạng mục nào?
Female Solo, Male Solo, Female Doubles, Male Doubles, Mixed Doubles.
Tôi có thể tìm kết quả của Simulation (12 Apr) ở đâu?
Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.