- 1:14:44
- 1:19:15
- 1:35:56
TGS HYROX Full Simulation
Cuộc đua lai diễn ra tại Bridgwater vào ngày 3 tháng 10, 2026. 33 vận động viên hoàn thành trên 10 hạng mục.
Tổng quan
TGS Full Simulation đã diễn ra vào ngày 3 tháng 10, 2026 tại Bridgwater. 33 vận động viên đã được xếp hạng trên 10 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Địa điểm
Giá vé theo hạng mục
Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).
| Hạng mục | Trạng thái | Từ |
|---|---|---|
| Female Individual Open | Đã đóng đăng ký | 33 £ |
| Female Individual Pro | Đã đóng đăng ký | 33 £ |
| Male Individual Open | Đã đóng đăng ký | 33 £ |
| Male Individual Pro | Đã đóng đăng ký | 33 £ |
| Female Pair Open | Đã đóng đăng ký | 65 £ |
| Female Pair Pro | Đã đóng đăng ký | 65 £ |
| Male Pair Open | Đã đóng đăng ký | 65 £ |
| Male Pair Pro | Đã đóng đăng ký | 65 £ |
| Mixed Open | Đã đóng đăng ký | 65 £ |
| Mixed Pro | Không rõ trạng thái đăng ký | 65 £ |
Bục nhận huy chương
Bảng xếp hạng
Female Individual Open
3 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Hannah Crawshaw | THE GOAT SHED, WEST HOUSE FARM | 1:14:44 | › | |
| 2 | — | Nikki Cavill | BKW CROSSFIT | 1:19:15 | › | |
| 3 | — | Hannah Randell | PURE GYM BRISTOL | 1:35:56 | › |
Female Individual Pro
2 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Becky Stokes | 1:13:38 | › | ||
| 2 | — | Becky Stewart | CROSSFIT TGS | 1:15:36 | › |
Male Individual Open
10 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Jan Bovey | FITNESS YEOVIL | 1:04:39 | › | |
| 2 | — | Jody Bovey | 1:04:46 | › | ||
| 3 | — | Chris Lewis | 1:05:59 | › | ||
| 4 | — | Sam Holmes | 1:09:04 | › | ||
| 5 | — | Adam Anthony | CROSSFIT TGS | 1:12:08 | › | |
| 6 | — | Ed Harvey | 1:16:26 | › | ||
| 7 | — | Sam Harvey | 1:17:06 | › | ||
| 8 | — | Matt Axe | 1:17:14 | › | ||
| 9 | — | Ben Fellows | CROSSFIT TGS | 1:23:57 | › | |
| 10 | — | Josh Parker | THE GOAT SHED, WEST HOUSE FARM | 1:26:54 | › |
Male Individual Pro
2 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | James Cooper | CROSSFIT TGS | 1:16:37 | › | |
| 2 | — | Richmond Atinga | THE GOAT SHED, WEST HOUSE FARM | 1:24:44 | › |
Female Pair Open
6 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Chloe Small / Kate Butler | Ewe can't catch us | CROSSFIT TGS | 1:11:39 | › |
| 2 | — | Zoe Ashman / Jessica Schofield | Team Zess-ty | 1:15:01 | › | |
| 3 | — | Karen Bebcombe / Tara Bell | Scrambled Legs | 1:17:38 | › | |
| 4 | — | Rosie Rollinson / Virginie Martin | Rosé, Gin & Croissants | The Goat Shed | 1:18:46 | › |
| 5 | — | Samantha Whitehead / Sophie Cornelius | First & Last Hyrox | CROSSFIT CHEDDAR RISING | 1:29:55 | › |
| 6 | — | Brooke Jenkins / Evie Wright | Brooke&Evie | 1:36:52 | › |
Female Pair Pro
1 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Michelle Jenkins / Haya Shamas | Haychelle | The Goat Shed | 1:26:45 | › |
Male Pair Open
6 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Hugo Foley / Hugo Foley | Potato Boys | 58:14 | › | |
| 2 | — | Gordon Childs / Phil Turner | No rep | 58:52 | › | |
| 3 | — | Jonny Cade / Zak Robinson | The Snack Pack | SPARTAN CHAMBER, WELLINGTON | 1:07:10 | › |
| 4 | — | Mike Helliker / Tom Batt | The warriors | FREEDON GYM | 1:15:07 | › |
| 5 | — | Jacques Luckins / Miles Richardson | Mac & Jiles | 1:17:52 | › | |
| 6 | — | Brian Kemp / Bill Paterson | Big Bad Bri & Billy | NUFFIELD YEOVIL | 1:18:29 | › |
Male Pair Pro
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Mixed Open
3 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Elizabeth Gullick / Simos Naisidis | From Twoton to the Rox | TWOTON CROSSFIT | 1:13:07 | › |
| 2 | — | Sophie Wall / Bethany Wall | Against the Wall | THE GOAT SHED, WEST HOUSE FARM | 1:23:26 | › |
| 3 | — | Charlotte Clarke / James Clarke | JC | 1:24:50 | › |
Mixed Pro
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
TGS Full Simulation có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
TGS Full Simulation có những hạng mục nào?
Female Individual Open, Female Individual Pro, Male Individual Open, Male Individual Pro, Female Pair Open, Female Pair Pro, Male Pair Open, Male Pair Pro, Mixed Open, Mixed Pro.
Tôi có thể tìm kết quả của TGS Full Simulation ở đâu?
Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.