- 1:18:38
- 1:22:30
- 1:23:31
Untamed HYROX Simulation Event
Cuộc đua lai diễn ra tại Vancouver vào ngày 31 tháng 1, 2026. 33 vận động viên hoàn thành trên 10 hạng mục.
Tổng quan
Untamed Simulation Event đã diễn ra vào ngày 31 tháng 1, 2026 tại Vancouver. 33 vận động viên đã được xếp hạng trên 10 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Địa điểm
Giá vé theo hạng mục
Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).
| Hạng mục | Trạng thái | Từ |
|---|---|---|
| Indy Men - Open | Đã đóng đăng ký | 50 US$ |
| Indy Women - Open | Đã đóng đăng ký | 50 US$ |
| Indy Women - Pro | Đã đóng đăng ký | 50 US$ |
| Duo Female - Open | Đã đóng đăng ký | 80 US$ |
| Duo Female - Pro | Đã đóng đăng ký | 80 US$ |
| Duo Men - Open | Đã đóng đăng ký | 80 US$ |
| Duo Mixed - Open | Đã đóng đăng ký | 80 US$ |
| Relay Men - Open | Đã đóng đăng ký | 120 US$ |
| Relay Mixed - Open | Đã đóng đăng ký | 120 US$ |
| Relay Women - Open | Đã đóng đăng ký | 120 US$ |
Bục nhận huy chương
Bảng xếp hạng
Indy Men - Open
11 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Chris Crowell | GUNNER CROSSFIT | 1:18:38 | › | |
| 2 | — | Joshua Sullivan | GUNNER CROSSFIT | 1:22:30 | › | |
| 3 | — | Shane Lewis | CrossFit Untamed | 1:23:31 | › | |
| 4 | — | Ben Loria | CrossFit Untamed | 1:26:01 | › | |
| 5 | — | Nicholas Ekonen | GUNNER CROSSFIT | 1:27:07 | › | |
| 6 | — | Jason Sintek | FORTITUDE FITNESS-CROSSFIT 78702 | 1:29:00 | › | |
| 7 | — | Brandon Mcgovern | RISIO ATHLETICS | 1:30:00 | › | |
| 8 | — | Camren Mccollum | CROSSFIT ST HELENS | 1:34:07 | › | |
| 9 | — | Brandon Pitzer | CrossFit Untamed | 1:38:46 | › | |
| 10 | — | Chad Burnett | CrossFit Untamed | 1:39:00 | › | |
| 11 | — | Andrew Baltz | 1:56:40 | › |
Indy Women - Open
11 hoàn thành
| HạngHạng | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Heidi Dehaan | KRAKEN STRENGTH | 1:16:20 | › | |
| 2 | — | Maeghan Egli | GUNNER CROSSFIT | 1:16:38 | › | |
| 3 | — | Emily Nourse | BUILT STRENGTH AND CONDITIONING | 1:22:58 | › | |
| 4 | — | Alee Lopiccolo | CROSSFIT UNTAMED/FORTITUDE FITNESS | 1:27:51 | › | |
| 5 | — | Christina Castanenda | CrossFit Untamed | 1:29:10 | › | |
| 6 | — | Kristyn Bester | FORTITUDE FITNESS-CROSSFIT 78702 | 1:33:40 | › | |
| 7 | — | Naudia Thompson | FORTITUDE FITNESS-CROSSFIT 78702 | 1:35:00 | › | |
| 8 | — | Emily Sintek | 1:42:00 | › | ||
| 9 | — | Niki Vigorito | 1:45:00 | › | ||
| 10 | — | Courtney Mecikalski | CrossFit Untamed | 1:51:00 | › | |
| 11 | — | Kelly Harris | CrossFit Untamed | 1:52:00 | › |
Indy Women - Pro
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Duo Female - Open
3 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Gina Mateo / Kate Lindberg | MILH | FOREVER STRONG | 1:06:42 | › |
| 2 | — | Sayge Heintzelman / Karr'a Adams | Run Like The Winded | CrossFit Untamed | 1:15:11 | › |
| 3 | — | Debbie Malone / Sladana Clawson | Swolmates | F45 VANCOUVER | 1:22:00 | › |
Duo Female - Pro
2 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Lacey Wise / Sarah Grendahl | Relentless Relatives | TIMBER CITY CROSSFIT | 1:18:00 | › |
| 2 | — | Kim Polovnikoff / Corinne Hudson | That's What She Sled | 1:19:00 | › |
Duo Men - Open
1 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Zane Wise / Ben Dobrinski | On the Rize | TIMBER CITY CROSSFIT | 1:23:00 | › |
Duo Mixed - Open
4 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Jayda Roman / APOLLO LEWIS | Muscle and Hustle | TULALIP BAY CROSSFIT | 1:13:26 | › |
| 2 | — | Shelan Stritzke / Dave Stritzke | Crosstown Rivals Unite | CrossFit Untamed | 1:18:57 | › |
| 3 | — | Jeff Fisher / Katherine Fisher | Dad Bod, Daughter Speed | INDUSTRIAL CROSSFIT | 1:29:46 | › |
| 4 | — | Hyla Ridenour / Brent Goodman | 1k how many times? | CROSSFIT ST. HELENS | 1:33:25 | › |
Relay Men - Open
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Relay Mixed - Open
1 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Pietro Cantanna / Nancy Cai Wu / Ashley Cheeseboro / Felipe Ceron | FitPete | 1:20:00 | › |
Relay Women - Open
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Untamed Simulation Event có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
Untamed Simulation Event có những hạng mục nào?
Indy Men - Open, Indy Women - Open, Indy Women - Pro, Duo Female - Open, Duo Female - Pro, Duo Men - Open, Duo Mixed - Open, Relay Men - Open, Relay Mixed - Open, Relay Women - Open.
Tôi có thể tìm kết quả của Untamed Simulation Event ở đâu?
Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.