Aimee Gardiner
Hồ sơ
Aimee Gardiner thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Aimee Gardiner đạt thành tích tốt nhất là 00:53:43 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
15AG: 8 | 8 | 2026-10-01 | ProSolo | 25-29 | 01:11:5425-29 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 00:53:4330-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:2130-34 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2026-03-24 | ProDuo | 30-34 | 01:01:4830-34 | Phân tích | |
15AG: 5 | 5 | 2026-09-04 | ProSolo | 25-29 | 01:18:0825-29 | Phân tích | |
17AG: 8 | 8 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 00:59:2625-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-29 | ProDuo | 25-29 | 01:00:4625-29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:3625-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | ProDuo | 25-29 | 01:00:1825-29 | Phân tích | |
18AG: 7 | 7 | 2024-11-29 | OpenDuo | WU29 | 01:05:34WU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 00:57:31U40 | Phân tích | |
100AG: 40 | 40 | 2024-11-09 | OpenDuo | WU29 | 01:15:32WU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenRelais | U40 | 00:55:48U40 | Phân tích | |
16AG: 8 | 8 | 2025-03-12 | OpenDuo | XU29 | 01:01:52XU29 | Phân tích | |
52AG: 15 | 15 | 2024-11-02 | OpenDuo | XU29 | 01:07:04XU29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:1830-34 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | OpenSolo | 25-29 | 01:09:0425-29 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2025-02-08 | OpenDuo | WU29 | 01:10:31WU29 | Phân tích | |
345AG: 151 | 151 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:4630-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:59:10U40 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2025-01-24 | OpenSolo | 25-29 | 01:09:5525-29 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-10-22 | ProDuo | 25-29 | 01:00:3625-29 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:0330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.