KC
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Andreas Fußwinkel
Fußwinkel, Andreas thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 11 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-05 | OpenRelais | 40+ | 00:54:3540+ | Phân tích | |
185AG: 59 | 59 | 2026-05-30 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:0130-34 | Phân tích | |
21AG: 8 | 8 | 2026-04-16 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:5930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-19 | OpenRelais | U40 | 00:58:11U40 | Phân tích | |
127AG: 44 | 44 | 2024-11-02 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:3730-34 | Phân tích | |
9AG: 8 | 8 | 2025-04-11 | OpenRelais | U40 | 01:00:00U40 | Phân tích | |
194AG: 48 | 48 | 2025-04-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:2330-34 | Phân tích | |
349AG: 102 | 102 | 2025-02-22 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:1430-34 | Phân tích | |
73AG: 43 | 43 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:1030-34 | Phân tích | |
205AG: 62 | 62 | 2025-10-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:0530-34 | Phân tích | |
74AG: 37 | 37 | 2024-06-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:2830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.