BC
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Andrew Gamble
Andrew Gamble thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 4 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
25AG: 10 | 10 | 2026-04-09 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:1325-29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-30 | OpenDuo | XU29 | 01:00:42XU29 | Phân tích | |
8AG: 5 | 5 | 2024-11-30 | OpenDuo | XU29 | 00:57:47XU29 | Phân tích | |
14AG: 13 | 13 | 2024-11-30 | ProDuo | 30-34 | 00:56:5330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-07-27 | OpenDuo | XU29 | 01:00:17XU29 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-05 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:2625-29 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-09-05 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:1025-29 | Phân tích | |
1128AG: 333 | 333 | 2025-12-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:18:4325-29 | Phân tích | |
52AG: 25 | 25 | 2025-12-11 | ProDuo | 25-29 | 00:59:2925-29 | Phân tích | |
656AG: 156 | 156 | 2025-12-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:14:4130-34 | Phân tích | |
13AG: 7 | 7 | 2025-07-04 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:2025-29 | Phân tích | |
87AG: 31 | 31 | 2025-07-04 | ProDuo | 25-29 | 01:06:1025-29 | Phân tích | |
9AG: 7 | 7 | 2023-08-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:5330-34 | Phân tích |