Anne Kiberd
Hồ sơ
Kiberd, Anne thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 10 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 10 cuộc đua, Kiberd, Anne đạt thành tích tốt nhất là 01:01:01 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Toronto (1 tháng 10, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | ProDuo | 35-39 | 01:03:2035-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenRelais | U40 | 01:01:01U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:2235-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | ProDuo | 30-34 | 01:04:0130-34 | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2026-05-14 | ProSolo | 30-34 | 01:11:0030-34 | Phân tích | |
155AG: 49 | 49 | 2026-02-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:1430-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2026-02-20 | ProDuo | 30-34 | 01:05:1630-34 | Phân tích | |
21AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:3030-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:2530-34 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-20 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:4030-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.