志胡
东马
志博 胡 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 9 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-15 | ProDuo | 30-34 | 00:55:0230-34 | 东昊 马 志博 胡 | Phân tích |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-01 | ProDuo | 30-34 | 00:56:3430-34 | 东昊 马 志博 胡 | Phân tích |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-04 | ProDuo | 30-34 | 01:00:5430-34 | 志博 胡 东昊 马 | Phân tích |
138AG: 37 | 37 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:55:5630-34 | 东昊 马 志博 胡 | Phân tích |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProDuo | 30-34 | 00:56:3630-34 | 东昊 马 志博 胡 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:5630-34 | 志博 胡 东昊 马 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | ProDuo | 30-34 | 00:57:1330-34 | 东昊 马 志博 胡 | Phân tích |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-05 | ProDuo | MU29 | 01:10:45MU29 | 志博 胡 志博 胡 天厚 张 天厚 张 | Phân tích |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProDuo | 30-34 | 00:57:0630-34 | 志博 胡 志博 胡 东昊 马 东昊 马 | Phân tích |