永罗
伟陶
伟红 陶 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 6 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 4 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
22AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProDuo | 45-49 | 01:15:4245-49 | 伟红 陶 永昕 罗 | Phân tích |
49AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 45-49 | 01:10:1745-49 | 倪 张 伟红 陶 | Phân tích |
51AG: 4 | 4 | 2026-07-04 | OpenDuo | 45-49 | 01:17:0645-49 | 永昕 罗 伟红 陶 | Phân tích |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenDuo | 45-49 | 01:09:1845-49 | 伟红 陶 明玥 张 | Phân tích |
10AG: 3 | 🥉3 | 2025-08-23 | ProDuo | 40-44 | 01:13:2040-44 | 伟红 陶 永昕 罗 | Phân tích |
12AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProDuo | 45-49 | 01:15:1345-49 | 伟红 陶 伟红 陶 明玥 张 明玥 张 | Phân tích |