振荆
璐黄
璐 黄 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 8 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
792AG: 268 | 268 | 2026-08-15 | OpenDuo | 30-34 | 02:05:0330-34 | 培林 韩 璐 黄 | Phân tích |
666AG: 154 | 154 | 2026-08-15 | OpenDuo | 35-39 | 01:43:2735-39 | 森辉 周 璐 黄 | Phân tích |
56AG: 4 | 4 | 2026-08-15 | OpenDuo | 45-49 | 01:08:1945-49 | 振宇 荆 璐 黄 | Phân tích |
50AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-01 | OpenDuo | 45-49 | 01:10:4045-49 | 振宇 荆 璐 黄 | Phân tích |
54AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-04 | ProDuo | 45-49 | 01:25:0045-49 | 璐 黄 蕴 沈 | Phân tích |
53AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-16 | OpenDuo | 45-49 | 01:09:3445-49 | 振宇 荆 璐 黄 | Phân tích |
31AG: 5 | 5 | 2026-04-11 | ProDuo | 40-44 | 01:23:4640-44 | 粉娟 孙 璐 黄 | Phân tích |
348AG: 98 | 98 | 2026-05-16 | OpenDuo | 35-39 | 01:49:4935-39 | 璐 黄 璐 黄 静 王 静 王 | Phân tích |