阳杨
汝李
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
189AG: 52 | 52 | 2026-07-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:19:4030-34 | 汝飞 李 阳 杨 | Phân tích |
39AG: 3 | 🥉3 | 2026-07-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:5740-44 | 晟 王 阳 杨 | Phân tích |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 25-29 | 01:08:3125-29 | 阳 杨 嘉彬 李 | Phân tích |
112AG: 21 | 21 | 2026-05-16 | OpenDuo | 35-39 | 01:17:3335-39 | 伟俊 陈 伟俊 陈 阳 杨 阳 杨 | Phân tích |