敏赵
恒卢
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:3030-34 | 敏 赵 漪隽 张 | Phân tích |
18AG: 8 | 8 | 2026-07-04 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:3225-29 | 敏 赵 恒 卢 | Phân tích |
22AG: 10 | 10 | 2026-05-16 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:1025-29 | 敏 赵 恒 卢 | Phân tích |
232AG: 8 | 8 | 2026-05-16 | OpenDuo | 16-24 | 01:25:2416-24 | 萱淇 倪 萱淇 倪 敏 赵 敏 赵 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.