咏崔
烁王
咏 崔 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 10 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:0725-29 | 烁程 王 咏 崔 | Phân tích |
21AG: 7 | 7 | 2026-08-01 | OpenDuo | 35-39 | 01:09:4735-39 | 咏 崔 爽 张 | Phân tích |
15AG: 8 | 8 | 2026-07-04 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:1925-29 | 烁程 王 咏 崔 | Phân tích |
17AG: 6 | 6 | 2026-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:04:5735-39 | 咏 崔 瑶 付 | Phân tích |
17AG: 9 | 9 | 2026-05-16 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:4825-29 | 咏 崔 烁程 王 | Phân tích |
46AG: 10 | 10 | 2026-05-16 | OpenDuo | 35-39 | 01:09:2535-39 | 咏 崔 爽 张 | Phân tích |
44AG: 11 | 11 | 2026-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:1740-44 | 蕊萍 刘 咏 崔 | Phân tích |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:02:1925-29 | 咏 崔 烁程 王 | Phân tích |
19AG: 6 | 6 | 2025-08-23 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:4925-29 | 咏 崔 烁程 王 | Phân tích |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:3140-44 | 蕊萍 刘 咏 崔 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.