梦黄
博张
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
71AG: 16 | 16 | 2026-08-15 | OpenDuo | 25-29 | 01:09:0025-29 | 博程 张 梦玲 黄 | Phân tích |
24AG: 3 | 🥉3 | 2026-08-01 | OpenDuo | 16-24 | 01:05:1816-24 | 博程 张 倩倩 韩 | Phân tích |
16AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | OpenDuo | 16-24 | 01:04:5316-24 | 美云 夏 博程 张 | Phân tích |
19AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-16 | OpenDuo | 25-29 | 01:12:2225-29 | 佳 刘 博程 张 | Phân tích |