정김
수박
소이
선김
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
10AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | OpenRelais | 40+ | 01:04:2840+ | 소영 이 선현 김 수 박 정규 김 | Phân tích |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-08 | OpenRelais | 40+ | 01:02:4940+ | 세원 김 세은 나 정규 김 수 박 | Phân tích |
15AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-08 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:1850-54 | 정규 김 수 박 | Phân tích |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-08 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:2240-44 | 정규 김 덕룡 박 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.