韵李
歆李
歆李
韵李
韵 李 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 6 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại Shanghai, Beijing và Shenzhen. Nội dung đã thi đấu: Relay và Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
45AG: 39 | 39 | 2025-04-05 | OpenRelais | U40 | 01:33:21U40 | 彤 祝 韵 李 敏 陈 明芮 谢 | Phân tích |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-05 | ProDuo | 30-34 | 01:11:4330-34 | 歆 李 歆 李 韵 李 韵 李 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:3330-34 | 歆 李 韵 李 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | ProDuo | 35-39 | 01:08:4835-39 | 韵 李 歆 李 | Phân tích |
9AG: 7 | 7 | 2025-12-20 | OpenRelais | U40 | 01:03:19U40 | 歆 李 仁杰 王 韵 李 汝杰 彭 | Phân tích |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | ProDuo | 35-39 | 01:09:2535-39 | 韵 李 歆 李 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.