현김
정지
수남
재안
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
37AG: 34 | 34 | 2024-10-19 | OpenRelais | U40 | 01:25:03U40 | 수현 남 현정 김 재영 안 정희 지 | Phân tích |
51AG: 48 | 48 | 2025-11-08 | OpenRelais | U40 | 01:22:44U40 | 서윤 장 경윤 신 윤아 이 현정 김 | Phân tích |
56AG: 4 | 4 | 2025-11-08 | OpenRelais | 40+ | 01:24:1440+ | 정희 지 현정 김 수현 남 재영 안 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | OpenDuo | WU29 | 01:07:53WU29 | 현정 김 현정 김 미림 문 미림 문 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.