Robinson Bentler
Hồ sơ
Bentler, Robinson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Bentler, Robinson đạt thành tích tốt nhất là 00:51:38 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (6 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
25AG: 10 | 10 | 2026-03-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:3530-34 | Phân tích | |
292AG: 47 | 47 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 00:58:4835-39 | Phân tích | |
71AG: 28 | 28 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 01:04:4030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenRelais | U40 | 00:51:57U40 | Phân tích | |
37AG: 7 | 7 | 2025-10-02 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:0630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-06 | OpenRelais | U40 | 00:51:38U40 | Phân tích | |
19AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-06 | ProDuo | 35-39 | 00:56:5235-39 | Phân tích | |
10AG: 10 | 10 | 2025-04-11 | OpenRelais | U40 | 01:03:54U40 | Phân tích | |
69AG: 37 | 37 | 2025-04-11 | ProDuo | 30-34 | 01:17:4430-34 | Phân tích | |
241AG: 66 | 66 | 2025-02-22 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:2530-34 | Phân tích | |
23AG: 11 | 11 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:4630-34 | Phân tích | |
48AG: 11 | 11 | 2024-11-02 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:1030-34 | Phân tích | |
161AG: 81 | 81 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:1130-34 | Phân tích | |
79AG: 18 | 18 | 2024-12-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:0830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-28 | ProDuo | MU29 | 00:58:15MU29 | Phân tích | |
53AG: 14 | 14 | 2025-12-12 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:1330-34 | Phân tích | |
33AG: 11 | 11 | 2025-10-31 | ProDuo | 25-29 | 00:58:3325-29 | Phân tích | |
39AG: 12 | 12 | 2026-01-16 | ProSolo | 30-34 | 01:13:2730-34 | Phân tích | |
32AG: 8 | 8 | 2023-02-04 | OpenDuo | XU29 | 01:13:57XU29 | Phân tích | |
88AG: 31 | 31 | 2023-10-14 | ProSolo | 30-34 | 01:32:1530-34 | Phân tích | |
250AG: 61 | 61 | 2023-12-09 | OpenSolo | 30-34 | 01:18:3830-34 | Phân tích | |
258AG: 61 | 61 | 2024-05-18 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:2430-34 | Phân tích | |
68AG: 33 | 33 | 2024-02-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:3130-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.