Catherine Bradley
Hồ sơ
Catherine Bradley thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Catherine Bradley đạt thành tích tốt nhất là 00:58:11 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Malaga (21 tháng 3, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
518AG: 103 | 103 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:15:3040-44 | Phân tích | |
52AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | ProDuo | 40-44 | 01:13:4840-44 | Phân tích | |
80AG: 68 | 68 | 2026-05-28 | OpenRelais | U40 | 01:30:15U40 | Phân tích | |
59AG: 9 | 9 | 2024-05-04 | ProSolo | 40-44 | 01:24:0640-44 | Phân tích | |
54AG: 8 | 8 | 2025-12-04 | ProDuo | 40-44 | 01:08:2440-44 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | ProDuo | 40-44 | 01:09:4740-44 | Phân tích | |
295AG: 6 | 6 | 2025-05-03 | OpenDuo | 50-54 | 01:12:2450-54 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-21 | OpenRelais | 40+ | 00:58:1140+ | Phân tích | |
62AG: 9 | 9 | 2025-03-21 | ProSolo | 40-44 | 01:24:3540-44 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-08 | ProDuo | 40-44 | 01:14:4440-44 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | ProDuo | 40-44 | 01:12:1040-44 | Phân tích | |
24AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProDuo | 40-44 | 01:12:4240-44 | Phân tích | |
7AG: 6 | 6 | 2023-02-18 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:5340-44 | Phân tích | |
139AG: 25 | 25 | 2023-04-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:21:2440-44 | Phân tích | |
34AG: 7 | 7 | 2022-12-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:2640-44 | Phân tích | |
105AG: 21 | 21 | 2023-05-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:5640-44 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:3940-44 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-25 | ProSolo | 40-44 | 01:39:1240-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:3640-44 | Phân tích | |
39AG: 6 | 6 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:3240-44 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2024-01-27 | ProDuo | 40-44 | 01:10:4240-44 | Phân tích | |
163AG: 26 | 26 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:10:4840-44 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2024-02-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:4140-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.