Nicholas Buccellato
Hồ sơ
Buccellato, Nicholas thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Buccellato, Nicholas đạt thành tích tốt nhất là 00:53:47 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Rimini (30 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
36AG: 4 | 4 | 2026-09-23 | ProDuo | 16-24 | 00:56:3916-24 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2026-05-28 | OpenSolo | 25-29 | 01:03:2025-29 | Phân tích | |
70AG: 20 | 20 | 2026-04-04 | ProSolo | 25-29 | 01:08:0825-29 | Phân tích | |
100AG: 36 | 36 | 2026-03-19 | ProSolo | 25-29 | 01:13:4125-29 | Phân tích | |
22AG: 7 | 7 | 2026-03-19 | ProDuo | 25-29 | 00:56:2225-29 | Phân tích | |
20AG: 11 | 11 | 2026-01-30 | ProDuo | 25-29 | 00:57:4725-29 | Phân tích | |
24AG: 13 | 13 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | OpenRelais | U40 | 00:53:47U40 | Phân tích | |
69AG: 23 | 23 | 2025-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:07:4325-29 | Phân tích | |
44AG: 11 | 11 | 2025-12-05 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:4125-29 | Phân tích | |
13AG: 4 | 4 | 2025-09-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:0930-34 | Phân tích | |
107AG: 32 | 32 | 2025-09-26 | OpenSolo | 25-29 | 01:06:2725-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.