Roxane Bustone
Hồ sơ
Roxane Bustone thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 14 cuộc đua, Roxane Bustone đạt thành tích tốt nhất là 00:57:30 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Paris (18 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
17AG: 9 | 9 | 2026-05-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:0630-34 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2026-05-20 | ProDuo | 30-34 | 01:10:0330-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:4230-34 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2026-02-12 | ProDuo | 25-29 | 01:04:4925-29 | Phân tích | |
120AG: 37 | 37 | 2024-12-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:20:4730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-18 | OpenRelais | U40 | 00:57:30U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:5630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | OpenRelais | U40 | 00:59:53U40 | Phân tích | |
106AG: 53 | 53 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:4430-34 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2025-02-08 | OpenDuo | WU29 | 01:06:58WU29 | Phân tích | |
156AG: 70 | 70 | 2025-03-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:0730-34 | Phân tích | |
131AG: 82 | 82 | 2024-02-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:20:2330-34 | Phân tích | |
78AG: 35 | 35 | 2024-04-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:5430-34 | Phân tích | |
49AG: 27 | 27 | 2023-11-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:5330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.

