Sam Cubbin
Hồ sơ
Sam Cubbin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 15 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 15 cuộc đua, Sam Cubbin đạt thành tích tốt nhất là 00:57:27 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Bangkok (24 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
307AG: 72 | 72 | 2026-08-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:4830-34 | Phân tích | |
189AG: 50 | 50 | 2026-08-21 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:5730-34 | Phân tích | |
294AG: 75 | 75 | 2026-07-01 | ProSolo | 30-34 | 01:15:3330-34 | Phân tích | |
65AG: 4 | 4 | 2026-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:5740-44 | Phân tích | |
31AG: 8 | 8 | 2026-05-08 | ProDuo | 30-34 | 01:01:0030-34 | Phân tích | |
36AG: 9 | 9 | 2026-01-29 | ProDuo | 30-34 | 01:07:1730-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-01-18 | ProDuo | MU29 | 01:03:00MU29 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4430-34 | Phân tích | |
40AG: 18 | 18 | 2024-11-30 | OpenDuo | XU29 | 01:02:29XU29 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2025-05-24 | ProDuo | MU29 | 00:57:27MU29 | Phân tích | |
18AG: 10 | 10 | 2025-09-05 | ProDuo | 25-29 | 00:57:5325-29 | Phân tích | |
24AG: 8 | 8 | 2025-07-04 | ProDuo | 30-34 | 00:59:5930-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-08-26 | ProSolo | 25-29 | 01:06:3525-29 | Phân tích | |
185AG: 45 | 45 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:07:5325-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-08-12 | OpenRelais | U40 | 01:04:02U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.