Maxime Graignic
Hồ sơ
Maxime Graignic thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Maxime Graignic đạt thành tích tốt nhất là 00:53:30 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Toulouse (19 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
54AG: 18 | 18 | 2026-09-30 | ProSolo | 30-34 | 01:03:3130-34 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:3730-34 | Phân tích | |
47AG: 13 | 13 | 2026-05-20 | ProSolo | 30-34 | 01:06:0330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-23 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:4625-29 | Phân tích | |
31AG: 8 | 8 | 2026-03-19 | ProSolo | 30-34 | 01:06:1030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-19 | ProDuo | 25-29 | 00:53:3025-29 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2026-02-12 | ProSolo | 30-34 | 01:04:1930-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-02-12 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:5025-29 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2025-03-14 | OpenRelais | U40 | 00:54:25U40 | Phân tích | |
10AG: 6 | 6 | 2025-03-14 | ProDuo | 30-34 | 00:58:1730-34 | Phân tích | |
27AG: 8 | 8 | 2025-05-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:01:4530-34 | Phân tích | |
57AG: 33 | 33 | 2025-04-18 | ProDuo | 30-34 | 00:58:4030-34 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-18 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:1230-34 | Phân tích | |
34AG: 21 | 21 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:2330-34 | Phân tích | |
76AG: 23 | 23 | 2024-11-09 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:5630-34 | Phân tích | |
6 | - | 2025-02-15 | OpenDuo | – | 00:56:33– | Phân tích | |
39AG: 12 | 12 | 2025-11-20 | ProSolo | 30-34 | 01:07:5630-34 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2130-34 | Phân tích | |
20AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | ProSolo | 30-34 | 01:10:3030-34 | Phân tích | |
36AG: 12 | 12 | 2025-09-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:5330-34 | Phân tích | |
130AG: 45 | 45 | 2024-04-20 | OpenSolo | 30-34 | 01:16:0530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.