Michael Grieco
Hồ sơ
Grieco, Michael thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Grieco, Michael đạt thành tích tốt nhất là 01:04:21 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Miami Beach (3 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
204AG: 15 | 15 | 2026-10-01 | OpenDuo | 45-49 | 01:15:1445-49 | Phân tích | |
392AG: 11 | 11 | 2026-10-01 | OpenSolo | 50-54 | 01:20:3550-54 | Phân tích | |
88AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-18 | ProDuo | 50-54 | 01:11:4150-54 | Phân tích | |
610AG: 44 | 44 | 2026-06-18 | ProDuo | 50-54 | 01:10:3650-54 | Phân tích | |
78AG: 13 | 13 | 2026-05-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:1740-44 | Phân tích | |
70AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProDuo | 50-54 | 01:09:5250-54 | Phân tích | |
77AG: 5 | 5 | 2026-03-07 | OpenDuo | 45-49 | 01:07:2745-49 | Phân tích | |
174AG: 5 | 5 | 2026-03-14 | OpenDuo | 45-49 | 01:19:5045-49 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-03 | OpenRelais | 40+ | 01:04:2140+ | Phân tích | |
966AG: 216 | 216 | 2026-04-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:50:5735-39 | Phân tích | |
199AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-03 | ProDuo | 55-59 | 01:19:4955-59 | Phân tích | |
908AG: 52 | 52 | 2026-02-20 | OpenDuo | 45-49 | 01:24:1845-49 | Phân tích | |
234AG: 5 | 5 | 2026-02-20 | OpenSolo | 50-54 | 01:21:2050-54 | Phân tích | |
25AG: 5 | 5 | 2026-02-20 | OpenRelais | 40+ | 01:18:3340+ | Phân tích | |
116AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-29 | ProDuo | 50-54 | 01:08:3650-54 | Phân tích | |
459AG: 30 | 30 | 2025-05-30 | OpenSolo | 45-49 | 01:21:1245-49 | Phân tích | |
298AG: 38 | 38 | 2025-04-19 | OpenDuo | 40-44 | 01:24:3240-44 | Phân tích | |
452AG: 11 | 11 | 2025-11-21 | OpenSolo | 50-54 | 01:18:5450-54 | Phân tích | |
135AG: 8 | 8 | 2025-10-31 | ProSolo | 50-54 | 01:35:4750-54 | Phân tích | |
206AG: 9 | 9 | 2025-11-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:08:2345-49 | Phân tích | |
2268AG: 59 | 59 | 2025-12-04 | OpenSolo | 50-54 | 01:19:4350-54 | Phân tích | |
141AG: 7 | 7 | 2025-09-06 | ProSolo | 45-49 | 01:35:4945-49 | Phân tích | |
190AG: 11 | 11 | 2025-09-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:11:2445-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.