Kelly Ho
Hồ sơ
Kelly Ho thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 14 cuộc đua, Kelly Ho đạt thành tích tốt nhất là 00:58:20 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Singapore (3 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
54AG: 18 | 18 | 2026-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:11:1935-39 | Phân tích | |
618AG: 68 | 68 | 2026-06-18 | ProDuo | 45-49 | 01:24:0345-49 | Phân tích | |
32AG: 5 | 5 | 2026-04-03 | ProDuo | 45-49 | 01:28:0845-49 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-03 | ProDuo | 30-34 | 01:09:5130-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-03 | OpenRelais | U40 | 00:58:20U40 | Phân tích | |
1116AG: 459 | 459 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:34:5330-34 | Phân tích | |
38AG: 35 | 35 | 2024-08-31 | OpenRelais | U40 | 01:33:48U40 | Phân tích | |
46AG: 9 | 9 | 2024-08-31 | OpenDuo | XU29 | 01:21:19XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-29 | OpenRelais | U40 | 01:18:38U40 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2025-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:5130-34 | Phân tích | |
70AG: 40 | 40 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:1530-34 | Phân tích | |
582AG: 165 | 165 | 2025-12-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:18:0930-34 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-09 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:1135-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 30-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.