Stéphanie Huguelet
Hồ sơ
Stéphanie Huguelet thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 14 cuộc đua, Stéphanie Huguelet đạt thành tích tốt nhất là 01:11:50 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại St. Gallen (8 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
523AG: 44 | 44 | 2026-06-18 | ProDuo | 45-49 | 01:15:3445-49 | Phân tích | |
24AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-19 | ProDuo | 45-49 | 01:19:3945-49 | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-12 | ProSolo | 45-49 | 01:39:1245-49 | Phân tích | |
68AG: 9 | 9 | 2025-04-18 | ProDuo | 40-44 | 01:18:2640-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-08 | OpenRelais | – | 01:11:50– | Phân tích | |
394AG: 47 | 47 | 2025-02-08 | OpenDuo | 40-44 | 01:25:3440-44 | Phân tích | |
77AG: 4 | 4 | 2025-02-08 | ProSolo | 45-49 | 01:37:3145-49 | Phân tích | |
72AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | ProDuo | 45-49 | 01:16:2745-49 | Phân tích | |
9AG: 7 | 7 | 2026-01-16 | OpenRelais | U40 | 01:14:16U40 | Phân tích | |
62AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | ProDuo | 45-49 | 01:20:1845-49 | Phân tích | |
33AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-11 | ProDuo | 45-49 | 01:16:4045-49 | Phân tích | |
32AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | ProDuo | 45-49 | 01:17:4045-49 | Phân tích | |
75AG: 8 | 8 | 2023-02-18 | OpenSolo | 45-49 | 01:30:2945-49 | Phân tích | |
39AG: 4 | 4 | 2024-02-03 | ProSolo | 45-49 | 01:46:3445-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.